4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 牙 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+7259). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
牙 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 牙 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 28 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 92 · 牙 nharăng, răng nanh · 4 nétmở trang bộ thủ →TruyệnNgu Công dời núi邻居家有个刚换牙的孩子,也蹦蹦跳跳地跑来帮忙。 — Nhà hàng xóm có đứa bé vừa thay răng cũng nhảy chân sáo chạy sang giúp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ笑完它还是把前脚松开了,因为吃它也不够塞牙。 — Cười xong nó vẫn buông chân trước ra, vì ăn nó cũng chẳng bõ dính răng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.