Bài 29 · HSK 3

皮鞋刷牙啤酒邻居
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
6từ mới
10chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
589từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chim
ĐIỂU
niǎo5 nét
chải, quét
XOÁT
shuā8 nét
răng, ngà
NHA
4 nét
dùng trong từ phiên âm bia (beer)
11 nét
rượu
TỬU
jiǔ10 nét
láng giềng, gần
LÂN
lín7 nét
ở, ngự trị
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấu trúc loại trừ hoặc bổ sung: 除了…以外

除了 + A + 以外, (主语) + 还/也 + B (hoặc 都 + B)

Nếu đi với 还/也 thì mang nghĩa bổ sung (ngoài A ra còn có B). Nếu đi với 都 thì mang nghĩa loại trừ (ngoại trừ A ra tất cả đều B).

  • 除了唱歌以外,他还会跳舞。Chúle chànggē yǐwài, tā hái huì tiàowǔ.Ngoài ca hát ra, anh ấy còn biết nhảy múa.
  • 除了小张以外,大家都在教室里。Chúle Xiǎo Zhāng yǐwài, dàjiā dōu zài jiàoshì lǐ.Ngoại trừ Tiểu Trương ra, mọi người đều ở trong phòng học.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhìn phó từ ở vế sau để hiểu nghĩa: có 还/也 là 'bổ sung', có 都/全 là 'loại trừ'.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →