Từ · HSK 3

hàng xóm

Âm Hán-Việt: lân cư
línthanh 2 · đi lênthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 鄰居
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lân cư” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我的邻居很好。
Wǒ de línjū hěn hǎo.
Hàng xóm của tôi rất tốt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.