7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 邻 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+90BB). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
邻 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 邻 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 29 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 163 · 邑 ấplàng ấp, vùng đất · 7 nét · kho có 9 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChiếc ô của người lạ两个人从那天起成了好邻居。 — Từ hôm ấy hai người thành hàng xóm thân thiết.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây邻居小李搬来梯子,可是梯子太短了。 — Anh hàng xóm Tiểu Lý khiêng thang sang, nhưng thang ngắn quá.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ邻居们从他身边走过,都摇头笑他。 — Hàng xóm đi ngang qua chỗ anh, ai cũng lắc đầu cười.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 18 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.