6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 那 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+90A3). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
那 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 那 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 163 · 邑 ấplàng ấp, vùng đất · 7 nét · kho có 9 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học想学那本。现在能学! — Em muốn học cuốn kia. Bây giờ có thể học được!HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiMua cốc uống nước请,那个杯子多少钱? — Xin hỏi, cái cốc kia bao nhiêu tiền?HSK 1 · nghe trong bài 25 →TruyệnSáng nay con ốm从那天起,小明晚上不看电影了。 — Từ hôm đó, Tiểu Minh không xem phim buổi tối nữa.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường她回来的时候,老人还在那里等她。 — Lúc cô quay lại, cụ già vẫn còn đứng đó chờ.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường老人没有回家,他在那里等着。 — Ông lão không về nhà, cứ đứng đó mà đợi.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 那vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 111 truyện · 26 hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.