10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 都 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+90FD). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
都 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 都 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 163 · 邑 ấplàng ấp, vùng đất · 7 nét · kho có 9 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi gia đình都有谁? — Gồm những ai?HSK 2 · nghe trong bài 53 →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng我们的鱼和牛肉都很好吃。 — Cá và thịt bò của chúng tôi đều rất ngon.HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我们都看见妈妈喝了三杯水。 — Rồi cả nhà đều thấy mẹ uống liền ba cốc nước.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng早上到了学校,同学们都没有说话。 — Sáng đến trường, các bạn chẳng ai nói gì cả.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám他想:“大家今天都病了吗?” — Bố nghĩ bụng: “Hôm nay cả công ty ốm hết à?”HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 都vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 都vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 90 truyện · 6 hội thoại · 4 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.