10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 部 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+90E8). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
部 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
部 đứng đầu từ4 từ
部 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 部 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 6 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 163 · 邑 ấplàng ấp, vùng đất · 7 nét · kho có 9 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp他让每个部门回去写一张纸,说明哪些会可以不开。 — Ông bắt mỗi phòng về viết một tờ giấy, nêu rõ cuộc họp nào có thể bỏ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi山上的人不多,大部分是老人。 — Trên núi ít người, phần lớn là các cụ già.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他把三年的记录一次全部发了过去。 — Anh gửi hết ba năm ghi chép đi một lượt.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.