Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 皮鞋: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 28 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 6 từ và 9 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ有一年冬天,我的皮鞋在雪里裂了口。 — Một mùa đông nọ, đôi giày da của tôi nứt toác trong tuyết.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 261 câu trong đề này hỏi thẳng vào 皮鞋vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.