Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 辆: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 28 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 6 từ và 9 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc xe đạp của bố我家从前有一辆很旧的自行车。 — Nhà tôi ngày trước có một chiếc xe đạp rất cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai一半今天喝,一半放在最后一辆车上,谁也不许动。 — Nửa uống hôm nay, nửa để trên xe cuối cùng, không ai được đụng vào.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất东西不多,一辆三轮车就拉完了。 — Đồ đạc không nhiều, một chiếc xe ba bánh chở là hết.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 194 câu trong đề này hỏi thẳng vào 辆vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 辆vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.