11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 辆 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+8F86). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
辆 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 辆 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 28 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 159 · 車 xaxe · 7 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChiếc xe đạp của bố我家从前有一辆很旧的自行车。 — Nhà tôi ngày trước có một chiếc xe đạp rất cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai一半今天喝,一半放在最后一辆车上,谁也不许动。 — Nửa uống hôm nay, nửa để trên xe cuối cùng, không ai được đụng vào.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất东西不多,一辆三轮车就拉完了。 — Đồ đạc không nhiều, một chiếc xe ba bánh chở là hết.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 194 câu trong đề này hỏi thẳng vào 辆vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 辆vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.