13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 输 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+8F93). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
输 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 输 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 159 · 車 xaxe · 7 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnHai con dê trên cầu让一步不是输,是两个人都赢。 — Nhường một bước không phải là thua, mà là cả hai cùng thắng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa trận đua ngựa所以将军每次都输三场。 — Thế nên lần nào vị tướng cũng thua cả ba trận.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng原文里有个词,字面是回家,意思却是认输。 — Trong nguyên tác có một từ, mặt chữ là về nhà, nghĩa lại là chịu thua.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.