Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 输: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnHai con dê trên cầu让一步不是输,是两个人都赢。 — Nhường một bước không phải là thua, mà là cả hai cùng thắng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa trận đua ngựa所以将军每次都输三场。 — Thế nên lần nào vị tướng cũng thua cả ba trận.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng原文里有个词,字面是回家,意思却是认输。 — Trong nguyên tác có một từ, mặt chữ là về nhà, nghĩa lại là chịu thua.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.