Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 桥: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnHai con dê trên cầu从前,山里有一座小桥。 — Ngày xưa, trong núi có một cây cầu nhỏ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ我上中学那年,河上开始修桥。 — Năm tôi lên cấp hai, người ta bắt đầu xây cầu qua sông.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山走到一半,前面的桥被雪压坏了。 — Anh Sơn đi được nửa đường thì cây cầu phía trước bị tuyết đè sập.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 桥vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 桥vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 桥vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · chưa có hội thoại.