Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 各: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnVẽ rắn thêm chân大家都同意了,各自在地上画了起来。 — Ai nấy đều đồng ý, mỗi người tự vẽ xuống mặt đất.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng办公室里传开了各种说法,越传越难听。 — Trong văn phòng lan ra đủ kiểu đồn đoán, càng đồn càng khó nghe.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai nhà và một chỗ đỗ xe两个人各有各的道理,谁也说服不了谁。 — Hai người ai cũng có cái lý của mình, chẳng ai thuyết phục nổi ai.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 各vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 181 câu trong đề này hỏi thẳng vào 各vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.