Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
脱 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 脱)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 脱: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnGió bắc và mặt trời太阳说,谁能让他把衣服脱下来,谁的力气就大。 — Mặt trời nói: ai khiến được ông ta cởi áo ra thì người đó mạnh hơn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời谁能让他脱下外套,谁就算赢。 — Ai khiến được ông ta cởi áo khoác ra, người đó thắng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脱vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 691 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脱vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.