Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 穷: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBánh chẻo của bà“那时候家里穷,一年只有过年才能吃上一次。” — “Dạo ấy nhà nghèo, cả năm chỉ Tết mới được ăn một lần.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi“子子孙孙没有穷尽,可是山不会再长高了。” — “Con cháu nối nhau không bao giờ hết, mà núi thì không cao thêm nữa.”HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái nồi biết đẻ邻居是个穷木工,姓孙,说话很慢。 — Hàng xóm là một bác thợ mộc nghèo, họ Tôn, nói năng rất chậm.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穷vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穷vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.