7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 穷 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+7A77). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
穷 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 穷 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 116 · 穴 huyệtcái hang, cái lỗ · 5 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBánh chẻo của bà“那时候家里穷,一年只有过年才能吃上一次。” — “Dạo ấy nhà nghèo, cả năm chỉ Tết mới được ăn một lần.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi“子子孙孙没有穷尽,可是山不会再长高了。” — “Con cháu nối nhau không bao giờ hết, mà núi thì không cao thêm nữa.”HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái nồi biết đẻ邻居是个穷木工,姓孙,说话很慢。 — Hàng xóm là một bác thợ mộc nghèo, họ Tôn, nói năng rất chậm.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穷vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穷vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.