céngthanh 2 · đi lênchūthanh 1 · cao đềubùthanh 4 · rơi xuốngqióngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 層出不窮
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tầng xuất bất cùng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
新问题层出不穷。
Xīn wèn tí céng chū bù qióng.
Vấn đề mới xuất hiện liên tục.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.