7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 层 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+5C42). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
层 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
层 đứng đầu từ3 từ
层 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 层 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 44 · 尸 thithây, xác; thân người nằm · 3 nét · kho có 17 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phòng cho thuê三层,很安静。 — Tầng ba, rất yên tĩnh.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他的办公室在旧楼四层,窗外正对着一棵大树。 — Văn phòng ông ở tầng bốn toà nhà cũ, ngoài cửa sổ đối diện một cây lớn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ楼里的人一层一层走出来,站在马路中间。 — Người trong các toà nhà lần lượt từng tầng bước ra, đứng giữa lòng đường.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm这封信也没有寄,和我那封放在同一层楼。 — Lá thư này cũng không gửi, và nó nằm cùng một tầng lầu với lá thư của tôi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 层vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 154 câu trong đề này hỏi thẳng vào 层vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.