Từ · HSK 6

tầng lớp, trình độ

Âm Hán-Việt: tầng thứ
céngthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 層次
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tầng thứ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这篇文章层次清楚。
Zhè piān wén zhāng céng cì qīng chu.
Bài viết này bố cục rõ ràng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.