Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
层 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 层)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 层: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê三层,很安静。 — Tầng ba, rất yên tĩnh.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他的办公室在旧楼四层,窗外正对着一棵大树。 — Văn phòng ông ở tầng bốn toà nhà cũ, ngoài cửa sổ đối diện một cây lớn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ楼里的人一层一层走出来,站在马路中间。 — Người trong các toà nhà lần lượt từng tầng bước ra, đứng giữa lòng đường.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm这封信也没有寄,和我那封放在同一层楼。 — Lá thư này cũng không gửi, và nó nằm cùng một tầng lầu với lá thư của tôi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 层vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 154 câu trong đề này hỏi thẳng vào 层vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.