Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
越 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 越)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 越: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam我想把这个箱子寄到越南。 — Tôi muốn gửi cái thùng này sang Việt Nam.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố这几年城市的空气越来越差。 — Mấy năm nay không khí thành phố ngày càng tệ.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnHai con dê trên cầu它们越说越气,就在桥上推来推去。 — Càng cãi càng tức, chúng húc đẩy nhau ngay trên cầu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính老张年纪大了,眼睛越来越不好。 — Ông Trương có tuổi rồi, mắt ngày một kém.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố它越来越旧,后来连门都出不去了。 — Nó mỗi ngày một cũ, sau thì đến cửa cũng chẳng ra khỏi nữa.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 越vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 754 câu trong đề này hỏi thẳng vào 越vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 3 hội thoại.