Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 天气__来越冷了。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你还__我吗?
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他会骑__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我明天想__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢中国__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们坐__上楼吧。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个问题很__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去__看书。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢学__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__很忙。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 天气越来越冷了。
Câu 30 · Đọc hiểu 你还记得我吗?
Câu 31 · Đọc hiểu 他会骑马。
Câu 32 · Đọc hiểu 我明天想请假。
Câu 33 · Đọc hiểu 我喜欢中国文化。
Câu 34 · Đọc hiểu 我们坐电梯上楼吧。
Câu 35 · Đọc hiểu 这个问题很简单。