Từ · HSK 3 · Từ một chữ

hỏng, xấu

Âm Hán-Việt: hoại
huàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 壞
Câu ví dụ thực tế
我的电脑坏了。
Wǒ de diànnǎo huài le.
Máy tính của tôi hỏng rồi.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

坏 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 坏)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 坏: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 22 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 8 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà如果水管坏了,谁来修? — Nếu đường nước hỏng thì ai sửa?HSK 5 · nghe trong bài 198 →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng家具坏了算谁的责任? — Đồ đạc hỏng thì tính trách nhiệm của ai?HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ那个人走了以后,城里果然有人说他的坏话。 — Anh đi rồi, trong thành quả nhiên có người nói xấu anh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty女儿说,你看,发错了也不一定是坏事。 — Con gái đáp: bố thấy chưa, gửi nhầm chưa chắc đã là chuyện xấu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ地里长满了草,那块好地就这样坏了。 — Cỏ mọc kín ruộng, mảnh ruộng tốt cứ thế mà hỏng.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 333 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坏vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 614 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坏vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 644 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坏vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 4 đề thi thử với 13 câu hỏi · 2 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị