Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在家看书。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__我的问题。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 妈妈__我去。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__你。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 考试已经__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我已经__去北京了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这条__太长了。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的电脑__了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很大。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们是一个__的同学。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 爷爷在家看书。
Câu 30 · Đọc hiểu 请回答我的问题。
Câu 31 · Đọc hiểu 妈妈同意我去。
Câu 32 · Đọc hiểu 我相信你。
Câu 33 · Đọc hiểu 考试已经结束了。
Câu 34 · Đọc hiểu 我已经决定去北京了。
Câu 35 · Đọc hiểu 这条裤子太长了。