7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 坏 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+574F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
坏 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 坏 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 32 · 土 thổđất · 3 nét · kho có 49 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà如果水管坏了,谁来修? — Nếu đường nước hỏng thì ai sửa?HSK 5 · nghe trong bài 198 →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng家具坏了算谁的责任? — Đồ đạc hỏng thì tính trách nhiệm của ai?HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ那个人走了以后,城里果然有人说他的坏话。 — Anh đi rồi, trong thành quả nhiên có người nói xấu anh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty女儿说,你看,发错了也不一定是坏事。 — Con gái đáp: bố thấy chưa, gửi nhầm chưa chắc đã là chuyện xấu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ地里长满了草,那块好地就这样坏了。 — Cỏ mọc kín ruộng, mảnh ruộng tốt cứ thế mà hỏng.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 333 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坏vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 614 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坏vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 2 hội thoại · 4 đề thi thử, 13 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.