6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 在 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5728). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
在 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
在 đứng đầu từ4 từ
在 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 在 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 11 của HSK 1đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 32 · 土 thổđất · 3 nét · kho có 49 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái先生,医生在前面。 — Thưa ông, bác sĩ ở phía trước.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa好,在学校前面见! — Được, gặp nhau ở trước cổng trường nhé!HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnCái ghế của bố猫喜欢睡在爸爸的椅子上。 — Mèo thích nằm ngủ trên ghế của bố.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东在学校里学习汉语。 — Tiểu Đông đang học tiếng Trung ở trường.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo后来,狗看见猫在吃菜。 — Lát sau, chó nhìn thấy mèo đang ăn thức ăn của nó.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 在vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 在vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 111 truyện · 29 hội thoại · 6 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.