Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 现在: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học想学那本。现在能学! — Em muốn học cuốn kia. Bây giờ có thể học được!HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn喂,你现在在家吗? — Alô, bây giờ cậu có ở nhà không?HSK 2 · nghe trong bài 31 →TruyệnBàn tay của ba现在我大了,爸爸的身体没有以前好。 — Giờ tôi đã lớn, sức khoẻ ba không còn được như xưa.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师说,你家的狗现在也会做题了。 — Thầy bảo, thì ra chó nhà em giờ cũng biết làm bài rồi.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn现在每个星期天早上八点,桌上的手机都会响。 — Giờ cứ tám giờ sáng chủ nhật, chiếc điện thoại trên bàn lại reo.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 现在vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 现在vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 现在vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 8 đề thi thử với 14 câu hỏi · 7 hội thoại.