Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
天 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 昨天)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 昨天: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhám vì cảm cúm昨天晚上开始的。 — Bắt đầu từ tối hôm qua.HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ有,昨天下午买的。 — Có, mua chiều hôm qua.HSK 4 · nghe trong bài 123 →TruyệnCái ghế của bố昨天下午,爸爸想坐椅子。 — Chiều hôm qua, bố muốn ngồi ghế.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm医生问他:“你昨天晚上做了什么?” — Bác sĩ hỏi cậu: “Tối qua cháu làm gì thế?”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường昨天下午,小红要去一个新的商店。 — Chiều qua, Tiểu Hồng định đến một cửa hàng mới mở.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 昨天vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 462 câu trong đề này hỏi thẳng vào 昨天vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.