Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
果 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 苹果)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 苹果: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua hoa quả这个苹果多少钱? — Táo này bao nhiêu tiền?HSK 3 · nghe trong bài 70 →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị谢谢。还要买两斤苹果。 — Cảm ơn. Tôi còn muốn mua một cân táo.HSK 3 · nghe trong bài 72 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈很喜欢吃苹果。 — Mẹ rất thích ăn táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu考完试那天,我买了两个苹果,又上了一次楼。 — Ngày thi xong, tôi mua hai quả táo, lại lên gác một lần nữa.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 苹果vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 苹果vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 苹果vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 18 đề thi thử với 38 câu hỏi · 2 hội thoại.