Từ · HSK 5

hậu quả

Âm Hán-Việt: hậu quả
hòuthanh 4 · rơi xuốngguǒthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 後果
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “hậu quả” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
你要考虑后果。
Nǐ yào kǎo lǜ hòu guǒ.
Bạn phải nghĩ đến hậu quả.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.