8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 果 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+679C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
果 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 果 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 7 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiMua hoa quả这个苹果多少钱? — Táo này bao nhiêu tiền?HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈很喜欢吃苹果。 — Mẹ rất thích ăn táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng同学们一起唱歌,桌子上有很多水果。 — Cả lớp cùng hát, trên bàn bày đầy hoa quả.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu结果两只羊一起掉进了河里。 — Cuối cùng cả hai cùng rơi tõm xuống sông.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 11 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.