6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 朵 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+6735). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
朵 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 朵 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 29 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他吓了一跳,赶紧用手按住自己的耳朵。 — Hắn giật nảy mình, vội lấy tay bịt chặt tai mình lại.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng每个人耳朵上都戴着一个小机器。 — Ai cũng đeo bên tai một chiếc máy nhỏ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình他撕下衣服上的两块布,把自己的耳朵堵住。 — Hắn xé hai mảnh vải trên áo, nhét bịt tai mình lại.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 714 câu trong đề này hỏi thẳng vào 朵vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.