125:00
HSK 5 Simulator · 45 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
妈妈在__菜。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
老师__我学习。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他六月__回国。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他吃了一__药。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这是__问题。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
她买了一__花。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他买了一__马。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
今天真__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他的话有点__。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__我们放假。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他每月__不少钱。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他__地努力。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他在中文__学习。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他的汉语__不错。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu
妈妈在炒菜。
Câu 39 · Đọc hiểu
老师辅导我学习。
Câu 40 · Đọc hiểu
他六月中旬回国。
Câu 41 · Đọc hiểu
他吃了一片药。
Câu 42 · Đọc hiểu
这是道德问题。
Câu 43 · Đọc hiểu
她买了一朵花。
Câu 44 · Đọc hiểu
他买了一匹马。
Câu 45 · Đọc hiểu
今天真倒霉。
Phòng thi Simulator HSK 5 iBT · Học Tiếng Trung