8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 杯 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+676F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
杯 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 杯 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 1đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua cốc uống nước请,那个杯子多少钱? — Xin hỏi, cái cốc kia bao nhiêu tiền?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiGọi bữa sáng一个鸡蛋,一杯牛奶。 — Một quả trứng gà, một cốc sữa bò.HSK 2 · nghe trong bài 52 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我们都看见妈妈喝了三杯水。 — Rồi cả nhà đều thấy mẹ uống liền ba cốc nước.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối从那天起,最后一排的桌子上,常常多出一杯热水。 — Từ hôm đó, trên bàn cuối lớp thường có thêm một cốc nước nóng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGiọng nói được giữ lại他说,出来喝一杯吧,我想听听活人的声音。 — Anh bảo, ra làm cốc bia đi, tao muốn nghe tiếng người sống.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.