Bài 13 · HSK 1

电影小姐
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
71từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bóng, hình ảnh
ẢNH
yǐng15 nét
tiền
TIỀN
qián10 nét
nghe
THÍNH
tīng7 nét
tuổi
TUẾ
suì6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 2 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

在 chỉ nơi chốn

Chủ ngữ + 在 + nơi chốn

在 làm động từ nghĩa “ở”, hoặc đứng trước động từ khác để chỉ nơi hành động diễn ra — khi đó nó đứng TRƯỚC động từ chính.

  • 我在学校。Wǒ zài xuéxiào.Tôi ở trường.
  • 他在家看书。Tā zài jiā kàn shū.Anh ấy đọc sách ở nhà.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt đặt nơi chốn ở cuối (“đọc sách ở nhà”), tiếng Trung đặt trước động từ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →