Bài 13 · HSK 1
一点儿一儿子杯子哪儿哪桌子椅子
8từ mới
6chữ Hán mới
+14từ cấp trên chứa chữ của bài
69từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 6 từ chữ đơn — 2 từ
- 一点儿một chút, chút ítâm Hán-Việt nhất điểm nhiÂm Hán-Việt “nhất điểm nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 一mộtâm Hán-Việt nhấtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nhất”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 儿子con traiâm Hán-Việt nhi tửÂm Hán-Việt “nhi tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 杯子cái cốcâm Hán-Việt bôi tửÂm Hán-Việt “bôi tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 哪儿đâu, ở đâuâm Hán-Việt nả nhiÂm Hán-Việt “nả nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 哪nàoâm Hán-Việt nảTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nả”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 桌子cái bànâm Hán-Việt trác tửÂm Hán-Việt “trác tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 椅子cái ghếâm Hán-Việt ỷ tửÂm Hán-Việt “ỷ tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
một
NHẤT
1 nét
con, hậu tố danh từ
TỬ
3 nét
cốc, ly
BÔI
8 nét
nào
NẢ
9 nét
bàn
TRÁC
10 nét
ghế
Ỷ
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
在 chỉ nơi chốn
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn在 làm động từ nghĩa “ở”, hoặc đứng trước động từ khác để chỉ nơi hành động diễn ra — khi đó nó đứng TRƯỚC động từ chính.
- 我在学校。Tôi ở trường.
- 他在家看书。Anh ấy đọc sách ở nhà.
Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt đặt nơi chốn ở cuối (“đọc sách ở nhà”), tiếng Trung đặt trước động từ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →