Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 钱: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua cốc uống nước请,那个杯子多少钱? — Xin hỏi, cái cốc kia bao nhiêu tiền?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiMua vé xem phim一共八十块钱。 — Tổng cộng tám mươi tệ.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnMười đồng mua táo苹果一个三块钱。 — Táo ba đồng một quả.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường从前有一个老人,家里没有钱。 — Ngày xưa có một ông lão, nhà nghèo không có đồng nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他又说,我带的钱也多,路上花得起。 — Ông lại nói: tiền tôi mang cũng nhiều, dọc đường tiêu thoải mái.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 钱vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 183 câu trong đề này hỏi thẳng vào 钱vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 钱vào phòng thi →Chủ đềMua sắm và tiền bạcxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 22 truyện · 11 đề thi thử với 25 câu hỏi · 15 hội thoại.