Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 住: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNhận phòng khách sạn您好,我要住三天。 — Chào chị, tôi muốn ở ba ngày.HSK 3 · nghe trong bài 58 →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng我记住了,谢谢您。 — Tôi nhớ rồi, cảm ơn chị.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnChiếc ô của người lạ小红很感谢她,可是忘了问她住在哪里。 — Tiểu Hồng cảm ơn rối rít, nhưng quên hỏi cô sống ở đâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她一个人住在城外的老房子里。 — Bà sống một mình trong căn nhà cũ ngoại thành.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 住vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 522 câu trong đề này hỏi thẳng vào 住vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 692 câu trong đề này hỏi thẳng vào 住vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 39 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 3 hội thoại.