Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
写 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 写)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 写: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua tem ở bưu điện一共十块,请在这儿写名字。 — Tổng cộng mười tệ, anh ghi tên vào đây.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng十分钟就好。请写一下密码。 — Mười phút là xong. Anh nhập mật khẩu giúp tôi.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnLá thư gửi nhầm người他写了很久,检查了三遍才发出去。 — Cậu viết rất lâu, đọc lại ba lượt mới dám bấm gửi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu从前有个年轻人,字写得特别好。 — Ngày xưa có một chàng trai viết chữ rất đẹp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê纸上写着几行字,是一个人给自己写的话。 — Trên giấy có mấy dòng chữ, là lời một người viết cho chính mình.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 写vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 写vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 写vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 30 truyện · 19 đề thi thử với 49 câu hỏi · 5 hội thoại.