5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 写 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+5199). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
写 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 写 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 16 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 14 · 冖 mịchkhăn trùm, che phủ · 2 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua tem ở bưu điện一共十块,请在这儿写名字。 — Tổng cộng mười tệ, anh ghi tên vào đây.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng十分钟就好。请写一下密码。 — Mười phút là xong. Anh nhập mật khẩu giúp tôi.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnLá thư gửi nhầm người他写了很久,检查了三遍才发出去。 — Cậu viết rất lâu, đọc lại ba lượt mới dám bấm gửi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu从前有个年轻人,字写得特别好。 — Ngày xưa có một chàng trai viết chữ rất đẹp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê纸上写着几行字,是一个人给自己写的话。 — Trên giấy có mấy dòng chữ, là lời một người viết cho chính mình.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 写vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 写vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 30 truyện · 5 hội thoại · 19 đề thi thử, 49 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.