10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 钱 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+94B1). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
钱 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 钱 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 16 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 167 · 金 kimvàng, kim loại · 8 nét · kho có 38 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua cốc uống nước请,那个杯子多少钱? — Xin hỏi, cái cốc kia bao nhiêu tiền?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiMua vé xem phim一共八十块钱。 — Tổng cộng tám mươi tệ.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnMười đồng mua táo苹果一个三块钱。 — Táo ba đồng một quả.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường从前有一个老人,家里没有钱。 — Ngày xưa có một ông lão, nhà nghèo không có đồng nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他又说,我带的钱也多,路上花得起。 — Ông lại nói: tiền tôi mang cũng nhiều, dọc đường tiêu thoải mái.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 钱vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 183 câu trong đề này hỏi thẳng vào 钱vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 22 truyện · 15 hội thoại · 11 đề thi thử, 25 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.