yāthanh 1 · cao đềusuìthanh 4 · rơi xuốngqiánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 壓歲錢
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “áp tuế tiền” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
孩子们收到了压岁钱。
Hái zi men shōu dào le yā suì qián.
Bọn trẻ nhận được tiền mừng tuổi.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.