6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 压 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+538B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
压 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
压 đứng đầu từ7 từ
压 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 压 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 4đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 27 · 厂 hánsườn núi, vách đá che · 2 nét · kho có 12 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNghe kết quả khám出来了,血压有点儿高。 — Có rồi, huyết áp hơi cao.HSK 5 · nghe trong bài 205 →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại那个抽屉锁着,钥匙就压在旁边的书下面。 — Cái ngăn kéo khóa lại, chìa khóa thì kẹp ngay dưới quyển sách bên cạnh.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván他又想了很久,找到办法把字压平。 — Ông lại nghĩ rất lâu, tìm được cách ép cho chữ phẳng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山走到一半,前面的桥被雪压坏了。 — Anh Sơn đi được nửa đường thì cây cầu phía trước bị tuyết đè sập.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.