4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 历 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+5386). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
历 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 历 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 9 của HSK 3đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 27 · 厂 hánsườn núi, vách đá che · 2 nét · kho có 12 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ护照、录取通知书、学历证明,还有两张照片。 — Hộ chiếu, giấy báo nhập học, chứng nhận học vấn, và hai tấm ảnh.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc请你先简单介绍一下自己的工作经历。 — Mời bạn giới thiệu ngắn gọn về kinh nghiệm làm việc của mình.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn他四十八岁,简历上最近三年是空白的。 — Ông ta bốn mươi tám tuổi, ba năm gần nhất trong hồ sơ để trống.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.