Bài 9 · HSK 3
起飞还是世界图书馆地图水平关于历史数学礼物变化东
12từ mới
10chữ Hán mới
+34từ cấp trên chứa chữ của bài
409từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
2/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 2 từ bẫy, nghĩa đã khác — 4 từ phải học thẳng — 5 từ chữ đơn — 1 từ
- 起飞cất cánhâm Hán-Việt khởi phiÂm Hán-Việt “khởi phi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 还是hay là, vẫnâm Hán-Việt hoàn thịÂm Hán-Việt “hoàn thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 世界thế giớiâm Hán-Việt thế giớiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thế giới” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 图书馆thư việnâm Hán-Việt đồ thư quánÂm Hán-Việt “đồ thư quán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 地图bản đồâm Hán-Việt địa đồĐọc quen tai: “địa đồ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 水平trình độâm Hán-Việt thuỷ bìnhÂm Hán-Việt “thuỷ bình” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 关于về, đối vớiâm Hán-Việt quan vuÂm Hán-Việt “quan vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 历史lịch sửâm Hán-Việt lịch sửGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “lịch sử” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 数学toán họcâm Hán-Việt số họcĐọc quen tai: “số học”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 礼物quà, quà cápâm Hán-Việt lễ vậtĐọc quen tai: “lễ vật”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 变化thay đổi, biến đổiâm Hán-Việt biến hoáĐọc quen tai: “biến hoá”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 东phía đôngâm Hán-Việt đôngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đông”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
13 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đời người, thế giới
THẾ
5 nét
giới hạn, thế giới
GIỚI
9 nét
hình ảnh, mưu đồ
ĐỒ
8 nét
bằng phẳng, dẹp
BÌNH
5 nét
ở, đối với
VU
3 nét
trải qua, lịch sử
LỊCH
4 nét
sử, ghi chép, người ghi chép
SỬ
5 nét
đếm, con số, vài, nhiều
SỐ
13 nét
lễ nghi, phép tắc (lễ vật là nghĩa phái sinh)
LỄ
5 nét
thay đổi, biến đổi
BIẾN
8 nét