4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 日 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+65E5). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
日 nằm trong 14 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 日 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 72 · 日 nhậtmặt trời, ngày · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam一般七到十天,遇到节日会慢一些。 — Thường bảy đến mười ngày, gặp ngày lễ thì chậm hơn chút.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng昨天是小红的生日。 — Hôm qua là sinh nhật Tiểu Hồng.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi今年她生日那天,下起了大雪。 — Đúng ngày sinh nhật bà năm nay, tuyết rơi rất dày.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ他每天从早到晚在地里干活,日子过得很辛苦。 — Ngày nào anh cũng làm ruộng từ sáng tới tối, sống rất vất vả.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 日vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 381 câu trong đề này hỏi thẳng vào 日vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 1 hội thoại · 4 đề thi thử, 7 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.