Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
日 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 日子)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 日子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 5đơn vị 9 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnNgày sinh nhật im lặng她以为大家都不知道今天是什么日子。 — Cô cứ tưởng không ai biết hôm nay là ngày gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ他每天从早到晚在地里干活,日子过得很辛苦。 — Ngày nào anh cũng làm ruộng từ sáng tới tối, sống rất vất vả.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại每张纸的后面,都用铅笔写着收到的日子。 — Mặt sau mỗi tờ đều ghi bằng bút chì ngày nhận được.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 091 câu trong đề này hỏi thẳng vào 日子vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.