Từ · HSK 5 · Không đoán được

lệch múi giờ

Âm Hán-Việt: thời sai
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thời sai” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
shíthanh 2 · đi lênchāthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 時差
Câu ví dụ thực tế
因为两国的时差有七个小时,他刚到的那几天一直睡不好。
Yīn wèi liǎng guó de shí chā yǒu qī gè xiǎo shí tā gāng dào de nà jǐ tiān yì zhí shuì bù hǎo.
Vì lệch múi giờ giữa hai nước là bảy tiếng, mấy hôm đầu mới đến anh ngủ không ngon.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

时 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 时差)

差 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 时差)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 时差: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị