Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
时 còn mở khoá 11 từ nữa (chưa kể chính 时间)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 时间: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay时间可以,请把行李放好。 — Thời gian ổn, chị xếp hành lý cho gọn nhé.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng给您。要多长时间? — Đây ạ. Mất bao lâu vậy?HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp谁都不让谁,两个人在路上站了很长时间。 — Chẳng ai chịu nhường ai, hai người cứ đứng đó rất lâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba我游了很长时间,然后我知道,他的手已经离开了。 — Tôi bơi một hồi lâu, rồi mới nhận ra bàn tay ấy đã buông ra từ lúc nào.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 时间vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 542 câu trong đề này hỏi thẳng vào 时间vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 7 hội thoại.