Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
中 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 中间)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 中间: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnHai con dê trên cầu它们在桥中间遇到了。 — Chúng gặp nhau ngay giữa cầu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船开到河中间的时候,他把刀掉进了水里。 — Thuyền ra đến giữa sông thì anh ta đánh rơi con dao xuống nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu他在瓶口上放了一张纸,纸中间有个很小的口。 — Ông đặt lên miệng bình một tờ giấy, giữa tờ giấy có một lỗ rất bé.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 371 câu trong đề này hỏi thẳng vào 中间vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 454 câu trong đề này hỏi thẳng vào 中间vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 531 câu trong đề này hỏi thẳng vào 中间vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 4 đề thi thử với 9 câu hỏi · chưa có hội thoại.